Từ
満月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrăng tròn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
不満
fuman
sự bất mãn, sự không hài lòng, lời phàn nàn
N4
再来月
saraigetsu
tháng sau nữa
N4
正月
shougatsu
năm mới, tết dương lịch
N4
月
tsuki
mặt trăng, tháng
N5
~月
~tsuki
~ tháng, hàng tháng
N5
~か月
~kagetsu
~ tháng
N5
先月
sengetsu
tháng trước
N5
来月
raigetsu
tháng tới
N5
月に二回
tsuki ni nikai
hai lần mỗi tháng
Kanji