Từ
Kana: おぼれる Romaji: oboreru Cấp độ: N3

溺れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đuối nước, chìm đắm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
溺れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.