Từ
無知
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thiếu hiểu biết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
無
mu
không, sự vắng mặt
N3
無視
mushi
phớt lờ, bỏ qua, làm ngơ
N3
無駄
muda
sự lãng phí, vô ích, vô dụng
N3
無料
muryou
miễn phí, không thu tiền, cho không
N3
知恵
chie
trí tuệ, sự khôn ngoan
N3
知事
chiji
thống đốc, tỉnh trưởng
N3
知識
chishiki
kiến thức
N3
知能
chinou
trí tuệ, trí thông minh
N3
通知
tsuuchi
thông báo
Kanji