Từ
知識
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkiến thức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
常識
joushiki
lẽ thường, kiến thức chung
N3
知らせ
shirase
thông báo, tin báo
N3
知合い
shiriai
người quen
N3
意識
ishiki
ý thức, nhận thức
N3
知恵
chie
trí tuệ, sự khôn ngoan
N3
知事
chiji
thống đốc, tỉnh trưởng
N3
知能
chinou
trí tuệ, trí thông minh
N3
通知
tsuuchi
thông báo
N4
知らせる
shiraseru
thông báo, báo cho biết
Kanji