Từ
燃料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhiên liệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
給料
kyuuryou
lương, tiền công
N3
材料
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
N3
無料
muryou
miễn phí, không thu tiền, cho không
N3
燃える
moeru
bốc cháy, cháy rực, rực lửa
N3
燃やす
moyasu
đốt, châm lửa đốt, thiêu cháy
N3
料金
ryoukin
phí, cước
N3
衣料
iryou
quần áo, y phục
N4
食料品
shokuryouhin
thực phẩm
N5
料理
ryouri
món ăn
Kanji