Từ
Kana: りょうり Romaji: ryouri Cấp độ: N5

料理

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

món ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
料理 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan