Từ
物語る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđể nói, để chỉ ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
熟語
jukugo
thành ngữ, ghép chữ kanji
N2
主語
shugo
(gram) chủ đề
N2
述語
jutsugo
vị ngữ
N2
瀬戸物
setomono
đồ đất nung, đồ sành sứ, đồ sứ
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
物騒
bussou
nguy hiểm, bất ổn, đáng lo
N2
名物
meibutsu
đặc sản nổi tiếng, sản vật địa phương, món đặc trưng
N2
物置
monooki
phòng lưu trữ
N2
物差し
monosashi
thước kẻ, thước đo
Kanji