Từ
独り言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
N2
方言
hougen
phương ngữ
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
言語
gengo
ngôn ngữ
N3
独身
dokushin
độc thân, chưa lập gia đình
N3
独特
dokutoku
nét độc đáo, sự đặc thù, đặc trưng riêng
N3
独立
dokuritsu
độc lập (ví dụ: Ngày Ind.), tự hỗ trợ
Kanji