Từ
独自
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđộc đáo, đặc biệt, đặc trưng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
独身
dokushin
độc thân, chưa lập gia đình
N3
独特
dokutoku
nét độc đáo, sự đặc thù, đặc trưng riêng
N3
独立
dokuritsu
độc lập (ví dụ: Ngày Ind.), tự hỗ trợ
N3
独り
hitori
một mình, chưa kết hôn
N3
不自由
fujiyuu
khó chịu, khuyết tật, bất tiện
N3
自己
jiko
bản thân
N4
自由
jiyuu
tự do
N5
自転車
jitensha
xe đạp
N5
自動車
jidousha
ô tô, xe hơi
Kanji