Từ
Kana: なまいきな Romaji: namaikina Cấp độ: N2

生意気な

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xấc xược, hỗn láo, ngạo mạn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
生意気な - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan