Từ
生意気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxấc xược, hỗn láo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
意義
igi
ý nghĩa, tầm quan trọng
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
生け花
ikebana
cắm hoa
N2
お気の毒に
okinodokuni
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó…
N2
お元気で
ogenkide
Bảo trọng'
N2
換気
kanki
thông gió
N2
気圧
kiatsu
áp suất khí quyển
N2
気を付ける
kiotsukeru
để ý, để ý, để ý
Kanji