Từ
産休
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghỉ thai sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
お土産
omiyage
quà lưu niệm
N4
生産
seisan
sản xuất
N4
産業
sangyou
công nghiệp, ngành sản xuất
N4
昼休み
hiruyasumi
giờ nghỉ trưa
N5
休みます
yasumimasu
nghỉ ngơi
N5
休み
yasumi
ngày nghỉ, giờ nghỉ, sự vắng mặt
N5
休みの日
yasumi no hi
ngày nghỉ
N5
夏休み
natsuyasumi
kỳ nghỉ hè
N5
休む
yasumu
nghỉ ngơi, tạm nghỉ, vắng mặt
Kanji