Từ
発車
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự khởi hành của xe, việc xe bắt đầu chạy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
発達
hattatsu
sự phát triển, sự tăng trưởng
N3
発展
hatten
sự phát triển, sự tăng trưởng, sự tiến bộ
N3
発表
happyou
thông báo, xuất bản, bài thuyết trình
N3
発明
hatsumei
phát minh, sáng chế
N4
駐車場
chuushajou
bãi đỗ xe
N4
汽車
kisha
tàu hỏa hơi nước
N4
出発
shuppatsu
khởi hành
N4
発音
hatsuon
phát âm
N5
車
kuruma
xe hơi
Kanji