Từ
発音
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphát âm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
蒸発
jouhatsu
bay hơi, mất tích không rõ nguyên nhân
N2
発
hatsu
khởi hành (ví dụ, trên máy bay, xe lửa)
N2
発揮
hakki
sự phát huy, sự thể hiện, sự bộc lộ
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N2
発電
hatsuden
phát điện, sản xuất điện năng
N2
発売
hatsubai
phát hành bán, đưa ra thị trường
N2
録音
rokuon
(âm thanh) ghi âm
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh, tiếng sột soạt
N3
騒音
souon
tiếng ồn
Kanji