Từ
目立つ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnổi bật, dễ thấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
私立
shiritsu
tư lập, tư nhân
N2
成立
seiritsu
sự hình thành, thành lập, hoàn thiện
N2
対立
tairitsu
sự đối đầu, sự đối lập, sự đối kháng
N2
立ち止まる
tachidomaru
dừng lại, dừng lại, đứng yên
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N2
目印
mejirushi
dấu mốc, dấu hiệu, điểm nhận biết
N2
目安
meyasu
tiêu chí, mục tiêu
N2
目次
mokuji
mục lục
Kanji