Từ
Kana: きがえ Romaji: kigae Cấp độ: N2

着替え

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thay quần áo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
着替え - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan