Từ
破片
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmảnh vỡ, mảnh vụn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
片寄る
katayoru
phiến diện, thiên về, thiên vị
N2
破く
yabuku
xé
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
破る
yaburu
xé rách, vi phạm, đánh bại
N3
破れる
yabureru
bị rách, bị toạc, bị mòn
N3
片付け
katazuke
dọn dẹp, sắp xếp
N3
破産
hasan
(cá nhân) phá sản
N4
片付ける
katazukeru
dọn dẹp, cất đi
N5
片仮名
katakana
chữ katakana
Kanji