Từ
確定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcố định, quyết định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
断定
dantei
kết luận, quyết định
N2
定員
teiin
số lượng nhân sự cố định, năng lực (ví dụ: thuyền)
N2
定価
teika
giá thành lập
N2
定期券
teikiken
vé đi lại, vé theo mùa
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
的確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
適確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
特定
tokutei
cụ thể, xác định, riêng biệt
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
Kanji