Từ
社交
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđời sống xã hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
交換
koukan
sự trao đổi, hoán đổi, đổi chác
N3
交際
kousai
sự giao thiệp, mối quan hệ, qua lại xã hội
N3
入社
nyuusha
vào công ty
N3
交ざる
mazaru
trộn vào, hòa lẫn
N3
交じる
majiru
trộn vào, hòa lẫn
N3
交ぜる
mazeru
trộn, khuấy
N4
交通
koutsuu
giao thông, vận tải
N4
新聞社
shinbunsha
tòa soạn báo
Kanji