Từ
社交
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđời sống xã hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~社
~sha
quầy cho công ty
N2
交差
kousa
giao nhau, giao lộ
N2
交替
koutai
sự thay thế, sự thay phiên, sự đổi ca
N2
交代
koutai
sự luân phiên, đổi ca, thay người
N2
交通機関
koutsuukikan
phương tiện vận chuyển
N2
交流
kouryuu
trao đổi, dòng điện xoay chiều
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
社説
shasetsu
biên tập
N2
商社
shousha
công ty thương mại
Kanji