Từ
Kana: しゃかい Romaji: shakai Cấp độ: N4

社会

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xã hội

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
社会 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan