Từ
Kana: ぜいきん Romaji: zeikin Cấp độ: N3

税金

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiền thuế, thuế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
税金 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan