Từ
Kana: からっぽ Romaji: karappo Cấp độ: N2

空っぽ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trống rỗng, trống trải, rỗng tuếch

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan