Từ
Kana: むすびつき Romaji: musubitsuki Cấp độ: N1

結び付き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự kết nối, mối quan hệ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
結び付き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan