Từ
統一
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
一斉
issei
đồng thời, tất cả cùng một lúc
N2
一旦
ittan
một lần, trong giây lát
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
系統
keitou
hệ thống, phả hệ
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
統計
toukei
thống kê, số liệu thống kê
N2
一~
hito~
một ~
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
Kanji