Từ
継続
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự tiếp tục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
続々
zokuzoku
lần lượt, lần lượt
N2
手続き
tetsuzuki
thủ tục, quy trình (pháp lý), thủ tục
N3
連続
renzoku
liên tục, nối tiếp
N3
相続
souzoku
thừa kế, kế thừa
N3
続き
tsuzuki
phần tiếp theo, phần tiếp theo
N3
継ぐ
tsugu
kế thừa
N4
続く
tsuzuku
tiếp tục, kéo dài
N4
続ける
tsudzukeru
tiếp tục
N4
~続ける
~tsuzukeru
tiếp tục ~, làm mãi ~
Kanji