Từ
Kana: ねる Romaji: neru Cấp độ: N1

練る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhào nặn, trau chuốt, hoàn thiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
練る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần