Từ
Kana: れんしゅう Romaji: renshuu Cấp độ: N5

練習

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

luyện tập

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
練習 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan