Từ
考え
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsuy nghĩ, ý tưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
suy nghĩ, ý tưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji