Từ
考古学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhảo cổ học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
学問
gakumon
học thuật, tri thức
N3
学期
gakki
học kỳ
N3
考え
kangae
suy nghĩ, ý tưởng
N3
考慮
kouryo
sự cân nhắc, sự xem xét, việc tính đến
N3
語学
gogaku
học ngoại ngữ
N3
留学
ryuugaku
du học, việc học ở nước ngoài
N3
学歴
gakureki
học vấn, quá trình học
N3
中学
chuugaku
trung học cơ sở
N3
中古
chuuko
đồ cũ, đã qua sử dụng
Kanji