Từ
自主
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự độc lập, sự tự chủ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
主食
shushoku
thực phẩm chủ yếu
N1
主人公
shujinkou
nhân vật chính
N1
主体
shutai
chủ thể, thành phần chính
N1
主題
shudai
chủ đề, chủ đề, mô típ
N2
各自
kakuji
cá nhân, mỗi người
N2
自衛
jiei
tự vệ
N2
自習
jishuu
tự học
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
自宅
jitaku
nhà riêng của mình (giống như 自分の家 (じぶんのいえ))
Kanji