Từ
自主
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự độc lập, sự tự chủ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
主導
shudou
lãnh đạo chính
N1
主任
shunin
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
地主
jinushi
chủ nhà
N1
主演
shuen
đóng vai chính, đóng vai chính
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
N1
主権
shuken
chủ quyền
N1
主催
shusai
tổ chức, tài trợ, đăng cai
Kanji