Từ
茶の間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng khách (kiểu Nhật)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa, trong một thời gian ngắn, một lát nữa
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
夜間
yakan
vào ban đêm, ban đêm
N3
瞬間
shunkan
khoảnh khắc
N3
世間
seken
xã hội, thế gian
N3
居間
ima
phòng khách
N3
間隔
kankaku
khoảng cách, khoảng thời gian
Kanji