Từ
薬品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthuốc, hóa chất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
下品(な)
gehin(na)
thô tục
N2
上品
jouhin
tinh tế, sang trọng, lịch sự
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
農薬
nouyaku
hóa chất nông nghiệp
N2
必需品
hitsujuhin
nhu yếu phẩm, thiết yếu
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
N2
薬局
yakkyoku
hiệu thuốc, hiệu thuốc
N2
洋品店
youhinten
cửa hàng quần áo
N3
品
shina
hàng hóa, món đồ
Kanji