Từ
見せ物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrình diễn, triển lãm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見計らう
mihakarau
để lựa chọn theo ý riêng của mình
N1
見晴らし
miharashi
xem
N1
見渡す
miwatasu
nhìn ra, khảo sát (cảnh), có cái nhìn bao quát về
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
物足りない
monotarinai
không hài lòng, không đạt yêu cầu
N1
余所見
yosomi
nhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
Kanji