Từ
見る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxem, nhìn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見晴らし
miharashi
xem
N1
見渡す
miwatasu
nhìn ra, khảo sát (cảnh), có cái nhìn bao quát về
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
余所見
yosomi
nhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
N2
見上げる
miageru
ngước lên nhìn, ngưỡng mộ
N2
見送る
miokuru
tiễn đi, hộ tống, để vượt qua
N2
見下ろす
miorosu
bỏ qua, nhìn xuống cái gì đó
N2
見掛け
mikake
hình dáng bên ngoài
Kanji