Từ
解放
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự giải phóng, sự giải phóng, sự giải phóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
解決
kaiketsu
giải quyết, lời giải
N3
解釈
kaishaku
diễn giải, cách hiểu
N3
見解
kenkai
quan điểm, ý kiến
N3
誤解
gokai
hiểu lầm
N3
理解
rikai
sự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
N3
解ける
hodokeru
được cởi trói, tách ra
N3
解く
hodoku
cởi trói
N3
放す
hanasu
thả ra, giải phóng
N3
放れる
hanareru
rời đi, được tự do, tự cắt đứt
Kanji