Từ
言葉遣い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
紅葉
kouyou
màu sắc mùa thu (của lá)
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
方言
hougen
phương ngữ
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
言語
gengo
ngôn ngữ
N3
一言
hitokoto
một từ
Kanji