Từ
言葉遣い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố, lời khẳng định
N1
派遣
haken
sự cử đi, sự phái đi
N1
発言
hatsugen
phát ngôn, lời phát biểu, đề xuất
N1
無言
mugon
im lặng, không nói gì
N1
無駄遣い
mudazukai
sự phung phí tiền bạc, tiêu xài hoang phí, chi tiêu vô ích
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
N2
~遣い
~zukai
sử dụng ~
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
Kanji