Từ
言葉
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ, lời nói
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
分からない言葉があったら、辞書で調べます。
Wakaranai kotoba ga attara, jisho de shirabemasu.
Nếu có từ không hiểu, tôi tra trong từ điển.
N4
新しい言葉を覚えることは楽しいです。
Atarashii kotoba o oboeru koto wa tanoshii desu.
Học từ mới rất vui.
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố
N1
発言
hatsugen
phát ngôn, lời phát biểu, đề xuất
N1
無言
mugon
im lặng, không nói gì
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
紅葉
kouyou
màu sắc mùa thu (của lá)
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, tự nói với chính mình
Kanji