Từ
話し掛ける
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđến gần một người, nói chuyện (với ai đó)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
電話
denwa
điện thoại
N5
話しています
hanashite imasu
đang nói chuyện
N5
話す
hanasu
nói
N5
話してはいけません
hanashite wa ikemasen
không được nói chuyện
N5
電話します
denwa shimasu
gọi điện
N5
話します
hanashimasu
nói chuyện
N5
電話番号
denwa bangou
số điện thoại
N5
掛ける
kakeru
treo, đeo kính
N5
話
hanashi
câu chuyện, cuộc nói chuyện
Kanji