Từ
誤解
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthiểu lầm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
N2
解答
kaitou
câu trả lời, giải pháp
N2
解放
kaihou
sự giải phóng, sự giải phóng, sự giải phóng
N2
分解
bunkai
phân tích, tháo gỡ
N3
誤り
ayamari
lỗi, sai lầm
N3
解決
kaiketsu
giải quyết
N3
解釈
kaishaku
diễn giải, cách hiểu
N3
見解
kenkai
quan điểm, ý kiến
N3
理解
rikai
sự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
Kanji