Từ
説明
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiải thích
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
N4
この問題についてもう少し詳しく説明してもらえる?
Kono mondai ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraeru
Bạn có thể giải thích vấn đề này chi tiết hơn không
N3
説明を聞くだけでなく実際にやってみたほうが覚えやすいよ
Setsumei o kiku dake de naku jissai ni yatte mita hou ga oboeyasui yo
Thử làm thật sẽ dễ nhớ hơn chỉ nghe giải thích
N4
説明を聞きながらメモを取るとあとで復習しやすいよ
Setsumei o kikinagara memo o toru to ato de fukushuu shiyasui yo
Ghi chú khi nghe sẽ dễ ôn lại hơn
N4
先生の説明によるとこの問題はそれほど難しくないらしい
Sensei no setsumei ni yoru to kono mondai wa sore hodo muzukashikunai rashii
Theo giáo viên vấn đề này không quá khó
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
賢明
kemmei
khôn ngoan, thận trọng, sáng suốt
N1
打ち明ける
uchiakeru
thú nhận, cởi mở
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
明かす
akasu
tiết lộ, ở lại
N1
説得
settoku
sự thuyết phục
N1
不明
fumei
không rõ, mơ hồ
N1
明白
meihaku
rõ ràng, hiển nhiên
Kanji