Từ
課外
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngoại khóa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
外~
gai~
nước ngoài ~, bên ngoài ~
N2
外部
gaibu
bên ngoài, bên ngoài
N2
課税
kazei
đánh thuế
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
日課
nikka
thói quen hằng ngày, công việc thường nhật
N3
案外
angai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
課
ka
phòng ban, bài học
N3
海外
kaigai
nước ngoài, hải ngoại
Kanji