Từ
警部
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthanh tra cảnh sát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
学部
gakubu
khoa của một trường đại học (khóa học, chương trình, v.v.)
N2
警備
keibi
quốc phòng, bảo vệ, cảnh sát, an ninh
N2
部首
bushu
cấp tiến (của ký tự kanji)
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
N2
本部
hombu
trụ sở chính
N3
警告
keikoku
cảnh báo, lời nhắc
N3
大部分
daibubun
phần lớn
N3
部分
bubun
phần, phần, phần
N4
部長
buchou
trưởng phòng, trưởng bộ phận
Kanji