Từ
費用
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchi phí, phí tổn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
専用
senyou
sử dụng độc quyền, sử dụng cá nhân
N1
代用
daiyou
thay thế
N1
費やす
tsuiyasu
dùng vào, dồn vào, lãng phí
N1
浪費
rouhi
lãng phí, lãng phí
N1
実費
jippi
chi phí thực tế, giá thành
N1
無用
muyou
vô dụng, không cần thiết, thừa thãi
N1
用件
youken
việc kinh doanh
N1
用紙
youshi
một hình thức
N1
用品
youhin
vật phẩm, vật tư, bộ phận
Kanji