Từ
費用
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchi phí, phí tổn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
用法
youhou
hướng dẫn, quy tắc sử dụng
N1
濫用
ranyou
lạm dụng, lạm dụng, sử dụng quá mức
N2
~費
~hi
chi phí ~
N2
応用
ouyou
ứng dụng, đưa vào sử dụng thực tế
N2
実用
jitsuyou
sử dụng thực tế, tiện ích
N2
通用
tsuuyou
sử dụng phổ biến, lưu thông
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
用語
yougo
thuật ngữ, thuật ngữ
N2
用途
youto
sự sử dụng, sự hữu dụng
Kanji