Từ
Kana: たりる Romaji: tariru Cấp độ: N4

足りる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
足りる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan