Từ
軍事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquân sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi chuyện, hoàn cảnh
N3
知事
chiji
thống đốc, tỉnh trưởng
N3
出来事
dekigoto
sự việc xảy ra, sự kiện
N3
無事
buji
an ninh, hòa bình
N4
用事
youji
việc cần làm, công việc riêng
N4
事務所
jimusho
văn phòng, cơ quan
N4
事
koto
việc, điều, sự thật
N4
事故
jiko
tai nạn, sự cố
N4
火事
kaji
hỏa hoạn
Kanji