Từ
Kana: ちかづける Romaji: chikazukeru Cấp độ: N2

近付ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đưa lại gần, đưa lại gần, cho đến gần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan